Hóa chất hữu cơ

  • DIBUTYL FUMARATE CAS 105-75-9 Giá sản xuất

    DIBUTYL FUMARATE CAS 105-75-9 Giá sản xuất

    bán buôn dibutyl fumarate CAS 105-75-9

  • Tricyclohexyl phosphine CAS 2622-14-2

    Tricyclohexyl phosphine CAS 2622-14-2

    Tricyclohexylphosphine là một hợp chất hóa học thường không có màu sắc màu vàng nhạt. Nó có mùi đặc trưng và được biết đến nhiều nhất với việc sử dụng như một phối tử trong các phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong hóa học organometallic.

    Tricyclohexylphosphine thường không hòa tan trong nước, nhưng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như benzen, toluene và dichloromethane. Độ hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • Giá sản xuất Butyl Methacrylate CAS 97-88-1

    Giá sản xuất Butyl Methacrylate CAS 97-88-1

    Bán buôn butyl methacrylate CAS 97-88-1

  • Giá rẻ isoquinoline CAS 119-65-3 với giá sản xuất

    Giá rẻ isoquinoline CAS 119-65-3 với giá sản xuất

    Mua isoquinoline CAS 119-65-3 Nhà cung cấp nhà máy

  • Nhà cung cấp nhà sản xuất Acetophenone CAS 98-86-2
  • Axit Succinic CAS 110-15-6 Nhà cung cấp nhà máy

    Axit Succinic CAS 110-15-6 Nhà cung cấp nhà máy

    Mua Succinic Acid CAS 110-15-6 Giá sản xuất

  • Nhà cung cấp nhà máy Mangan CAS 7439-96-5 với giá rẻ
  • Acetylacetone CAS 123-54-6

    Acetylacetone CAS 123-54-6

    Acetylacetone, còn được gọi là 2-acetyl-1,3-butanedione, là một chất lỏng màu vàng không màu với màu vàng với hương vị ngọt và hơi trái cây. Nó là một diketone với công thức hóa học C5H8O2. Ở trạng thái tinh khiết của nó, nó thường là một chất lỏng rõ ràng, nhưng có thể xuất hiện màu vàng nhạt do tạp chất hoặc tiếp xúc với ánh sáng. Acetylacetone thường được sử dụng làm dung môi và trong các tổng hợp hóa học khác nhau, bao gồm cả việc sản xuất các phức kim loại và như một thuốc thử trong hóa học hữu cơ.

    Acetylacetone hòa tan trong nước, nhưng độ hòa tan của nó là vừa phải. Nó hòa tan nhiều hơn trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và chloroform. Tính chất hòa tan này làm cho acetylacetone hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học, bao gồm cả dung môi và thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.

  • Diphenyl cacbonat CAS 102-09-0

    Diphenyl cacbonat CAS 102-09-0

    Diphenyl carbonate CAS 102-09-0 là một chất lỏng không màu để nhợt nhạt. Nó có mùi hơi ngọt và thường được sử dụng làm dung môi và trong việc sản xuất nhựa polycarbonate. Ngoại hình của nó có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào độ tinh khiết và điều kiện cụ thể, nhưng nói chung là rõ ràng và trong suốt với độ nhớt thấp.

    Diphenyl cacbonat thường được coi là hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone và diethyl ete. Tuy nhiên, độ hòa tan của nó trong nước là thấp. Các đặc tính hòa tan của nó làm cho nó hữu ích trong một loạt các ứng dụng, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và như một dung môi trong các quá trình hóa học.

  • Butylparaben CAS 94-26-8

    Butylparaben CAS 94-26-8

    Butylparaben CAS 94-26-8 có bột tinh thể màu trắng đến trắng. Nó là một paraben được sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Butylparaben không mùi và có vị hơi ngọt. Ở dạng tinh khiết, butylparaben có thể hòa tan trong rượu và dầu, nhưng có độ hòa tan hạn chế trong nước.

    Butylparaben hơi hòa tan trong nước, nó hòa tan nhiều hơn trong các dung môi hữu cơ như ethanol, propylene glycol và dầu.

  • Cyclohexanone CAS 108-94-1

    Cyclohexanone CAS 108-94-1

    Cyclohexanone là một chất lỏng không màu với mùi ngọt và mốc đặc biệt. Nó có kết cấu hơi nhờn và thường được sử dụng làm dung môi trong các quá trình hóa học khác nhau. Cyclohexanone tinh khiết là một chất lỏng trong suốt, trong suốt.

    Cyclohexanone có độ hòa tan hạn chế trong nước, khoảng 0,5 g mỗi 100 ml cyclohexanone ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, nó có độ hòa tan lớn hơn trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và acetone. Độ hòa tan của nó trong nước ở mức vừa phải, là do nhóm carbonyl phân cực của nó, có thể tương tác với các phân tử nước.

  • Monomethyl adipate CAS 627-91-8

    Monomethyl adipate CAS 627-91-8

    Monomethyl adipate CAS 627-91-8 là một hợp chất hóa học thường là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt. Nó có mùi ngọt nhẹ và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả dung môi và trong việc sản xuất một số este.

    Monomethyl adipate thường hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và acetone. Tuy nhiên, nó có độ hòa tan hạn chế trong nước.

     

top