-
4-hydroxyacetophenone CAS 99-93-4
4-hydroxyacetophenone CAS 99-93-4 thường là một chất rắn tinh thể màu trắng đến trắng. Điểm nóng chảy là 100-102 ° C và hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. 4-hydroxyacetophenone có mùi thơm đặc trưng.
4-hydroxyacetophenone hòa tan vừa phải trong các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone và chloroform. Nó có độ hòa tan hạn chế trong nước. Độ hòa tan sẽ thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ và dung môi cụ thể được sử dụng.
-
Nhà cung cấp sản xuất Dimethyl Malonate CAS 108-59-8
Dimethyl Malonate CAS 108-59-8 Giá nhà máy
-
Dioctyl terephthalate 6422-86-2
Dioctyl terephthalate 6422-86-2
-
Dimethyl carbonate/DMC 616-38-6
Dimethyl carbonate/DMC 616-38-6
-
Methyl benzoate 93-58-3
Methyl benzoate 93-58-3
-
P-Anisaldehyd CAS 123-11-5
P-anisaldehyd/ 4-methoxybenzaldehyd là một chất lỏng màu vàng không màu với một mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu gợi nhớ đến cây hồi.
P-anisaldehyd thường được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác nhau, cũng như trong ngành công nghiệp hương vị và hương thơm.
P-anisaldehyd tinh khiết thường rõ ràng, nhưng có thể có một chút màu vàng tùy thuộc vào điều kiện tinh khiết và lưu trữ.
-
Dimethyl Subacate 106-79-6
Dimethyl Subacate 106-79-6
-
Amyl acetate 628-63-7
Amyl acetate 628-63-7
-
Methyl acetoacetate CAS 105-45-3
Methyl acetoacetate CAS 105-45-3 là một chất lỏng màu vàng không màu với mùi trái cây. Nó là một este có mùi hơi ngọt, thường được mô tả là giống như trái cây chín. Methyl acetoacetate thường được sử dụng như một tác nhân hương vị trong tổng hợp hữu cơ và ngành công nghiệp thực phẩm. Ngoại hình của nó có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào độ tinh khiết và điều kiện cụ thể, nhưng nhìn chung nó vẫn là một chất lỏng rõ ràng.
Methyl acetoacetate có độ hòa tan hạn chế trong nước, tuy nhiên, nó hòa tan hơn trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và chloroform.
-
Thrimethyl orthoformate/TMOF CAS 149-73-5
Thrimethyl orthoformate/TMOF CAS 149-73-5thường là một chất lỏng không màu, trong suốt. TMOF có vị ngọt đặc trưng và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là để chuẩn bị este và là một nhóm bảo vệ cho rượu.
Về mặt tính chất vật lý, nó có điểm sôi tương đối thấp và hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Cũng như nhiều hóa chất, nó nên được xử lý cẩn thận và tuân thủ các hướng dẫn an toàn phù hợp.
Trimethyl orthoformate thường hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và chloroform. Tuy nhiên, nó không hòa tan trong nước. Độ hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ làm cho nó hữu ích trong một loạt các phản ứng hóa học và các ứng dụng tổng hợp hữu cơ.
-
Ethyl acetoacetate/EAA 141-97-9
Ethyl acetoacetate/EAA 141-97-9
-
Dimethyl oxalate 553-90-2
Dimethyl oxalate 553-90-2